Máy vát mép Sanwa SB-10G
Mô tả
| Chiều rộng tối đa có thể vát mép | |
| Thép cacbon | 10 mm |
| Thép không gỉ | 6 mm |
| Độ dày bàn làm việc | 4~25 mm |
| Tốc độ vát mép | 2.5 m/Min |
| Góc vát | 30° |
| 37.5° | |
| 45° | |
| Dòng điện toàn tải | 2200 W |
| Trọng lượng | 13.2 Kg |
| Đặc điểm | |
| – Có thể vát mép ống thẳng và cong (lồi hoặc lõm). | |
| – Tốc độ vát mép nhanh, không làm biến dạng vật liệu. | |
| – Có thể vát mép cho vật liệu nhôm và thép không gỉ. | |
| – Máy SB-10 không chỉ vát thẳng mà còn có thể vát cong kiểu V,X,K,Y ở các mối hàn. | |
| – Điều chỉnh giá đỡ giúp thay đổi góc vát 45°, 37.5°, 30° | |










