Tải điện tử DC Höcherl & Hackl TRL1008
Mô tả
Tải điện tử DC Höcherl & Hackl TRL1008 không yêu cầu lắp đặt cố định mà có thể cắm trực tiếp vào ổ điện. Nhờ hoạt động êm ái, dòng tải này rất phù hợpsử dụng trong phòng thí nghiệm.
Chế độ hoạt động
Chế độ cơ bản
- CC (Constant Current) – Dòng điện không đổi
- CV (Constant Voltage) – Điện áp không đổi
- CR (Constant Resistance) – Điện trở không đổi
- CP (Constant Power) – Công suất không đổi
Chế độ kết hợp
Thiết bị có thể đặt giá trị bảo vệ quá dòng (Overcurrent) và dưới áp (Undervoltage), cho phép các chế độ kết hợp:
- CC+CV
- CR+CC+CV
- CP+CC+CV
- CV+CC
Chức năng
Chức năng danh sách (List Function)
- Hỗ trợ tạo hồ sơ tải với tối đa 300 thiết lập
- Có thể điều chỉnh thời gian duy trì (Dwell) và thời gian tăng/giảm tải (Ramp)
- Đồng bộ đo điện áp & dòng điện, lưu trữ dữ liệu có dấu thời gian
Chức năng sóng vuông (Rectangular Function)
- Tạo sóng vuông với biên độ và thời gian có thể điều chỉnh
Chức năng PWM
- Điều chỉnh tần số chuyển mạch và chu kỳ làm việc (Duty Cycle)
Chức năng điều chỉnh (Modulator)
- Thêm tín hiệu hình sin, sóng vuông hoặc tam giác vào chế độ CC hoặc CV
- Có thể điều chỉnh tần số và độ sâu điều chỉnh
Chức năng theo dõi điểm công suất tối đa (MPP Tracking)
- Gồm 2 chế độ:
- Sweeping – Quét đường cong V/I để tìm điểm MPP
- Tracking – Theo dõi MPP theo thời gian thực
- Hiển thị đường cong V/I và V/P trên giao diện
Kiểm tra khả năng xả pin(Discharge Function)
- Kiểm tra pin, siêu tụ, tụ điện bằng cách xả tải theo CC, CP hoặc CR
- Hỗ trợ xả IUa (CC+CV) – Xả dòng không đổi đến một điện áp nhất định, sau đó giữ điện áp này đến khi dòng đạt giá trị tối thiểu
- Dừng quá trình xả theo các tiêu chí: điện tích, năng lượng, thời gian, dòng điện, điện áp
- Có thể ghi dữ liệu trong quá trình kiểm tra
Đo điện trở trong (Internal Resistance Measurement)
- Đo điện trở trong DC theo tiêu chuẩn DIN EN 61951, DIN EN 61960
Thu thập dữ liệu đo (Measurement Data Acquisition)
- Lưu dữ liệu vào bộ nhớ trong hoặc USB
Chế độ kích hoạt (Trigger Model)
- Kích hoạt/tắt tải, bắt đầu/dừng chức năng danh sách, ghi dữ liệu
- Các nguồn kích hoạt:
- Ngoại vi (External)
- Bus
- Thủ công (Manual)
- Điện áp (Voltage)
- Dòng điện (Current)
Tùy chỉnh tốc độ điều khiển (Control Speed Selection)
- Điều chỉnh hằng số thời gian để tránh dao động, đảm bảo ổn định
- Có 3 mức: Chậm – Trung bình – Nhanh
Chức năng Watchdog
- Ngắt tải nếu mất kết nối với máy tính điều khiển để bảo vệ thiết bị thử nghiệm
Chế độ Master-Slave
- Ghép song song tối đa 5 thiết bị để tăng công suất/dòng điện
- Hoạt động như một thiết bị duy nhất
- Thiết bị Master điều khiển dòng tổng, hiển thị thông số tổng
- Kết nối qua cáp K-MS-TRL và K-MS-CAN
- Hỗ trợ SubD25 coupler để giám sát tín hiệu
Lưu cài đặt
- Lưu thiết lập vào bộ nhớ trong hoặc USB
- 9 vị trí bộ nhớ nội bộ
- Có thể đặt giá trị khởi động theo:
- Reset mặc định
- Cấu hình cuối cùng trước khi tắt
- Vị trí nhớ từ 1 đến 9
Giao diện dữ liệu
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn:
- Ethernet
- USB
- RS-232
- CAN
Tùy chọn mở rộng:
- GPIB (tùy chọn TRL02)
- Cổng I/O cách ly điện (Galvanically Isolated I/O Port)
Cổng I/O cách ly điện hỗ trợ:
- Điều khiển tương tự dòng/áp (0…5V hoặc 0…10V)
- Cài đặt bảo vệ quá dòng/áp (0…10V)
- Kích hoạt tải
- Chọn chế độ hoạt động CC/CV
- Chọn tốc độ điều khiển
- Tắt từ xa
- Đọc tín hiệu số
- Kích hoạt trigger
Ngõ ra:
- Giám sát điện áp 0…10V
- Giám sát dòng điện 0…10V
- Trạng thái kích hoạt tải
- Trạng thái quá tải
- Ngõ ra logic lập trình
- Ngõ ra trigger
Hệ thống trợ giúp (Help System)
- Hỗ trợ người dùng khi vận hành thiết bị
- Chuyển đổi ngôn ngữ Đức/Anh